dòm nom
Định nghĩa
- Động từ:
- Quan sát, để ý đến một cách cẩn thận: "dòm nom" chỉ hành động chú ý, theo dõi ai đó hoặc việc gì đó với sự quan tâm, thường là để đảm bảo an toàn hoặc tránh rủi ro.
- Chăm sóc, trông coi: Trong ngữ cảnh gia đình hoặc công việc, "dòm nom" mang nghĩa chăm sóc, bảo vệ hoặc giám sát một người hoặc vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
Quan sát cẩn thận:
- Mẹ luôn dòm nom con cái khi chúng chơi ngoài sân. (Mẹ luôn theo dõi và để ý đến con cái khi chúng chơi ngoài sân để đảm bảo an toàn.)
- Anh ấy dòm nom từng bước đi của kẻ lạ mặt. (Anh ấy chú ý quan sát từng động tác của người lạ để phòng ngừa nguy hiểm.)
Chăm sóc, trông coi:
- Bà nội dòm nom cháu khi bố mẹ đi làm. (Bà nội trông coi và chăm sóc cháu trong thời gian bố mẹ vắng nhà.)
- Người bảo vệ dòm nom cửa hàng suốt đêm. (Người bảo vệ giám sát và bảo vệ cửa hàng trong suốt thời gian ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dòm nom kỹ lưỡng": chú ý quan sát một cách chi tiết, tỉ mỉ.
- Cô ấy dòm nom kỹ lưỡng từng món đồ trong tủ. (Cô ấy kiểm tra và theo dõi từng món đồ một cách cẩn thận.)
"dòm nom ngó nghiêng": quan sát xung quanh một cách không yên tâm, thường để tìm kiếm điều gì đó.
- Anh ta dòm nom ngó nghiêng khắp phòng như đang tìm thứ gì. (Anh ta nhìn quanh quất khắp phòng với vẻ không tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
Dòm (động từ): nhìn, quan sát một cách nhanh chóng hoặc lén lút.
- Thằng bé dòm qua khe cửa. (Thằng bé nhìn lén qua khe cửa.)
Nom (động từ, ít dùng riêng lẻ): để ý, trông coi (thường xuất hiện trong tổ hợp "dòm nom").
- Cậu hãy nom giúp tôi cái túi. (Cậu hãy trông coi giúp tôi cái túi.)
Từ đồng nghĩa
Trông coi: giám sát, bảo vệ.
- Người lớn trông coi trẻ em trong công viên. (Người lớn giám sát trẻ em trong công viên.)
Chăm sóc: quan tâm, nuôi dưỡng.
- Y tá chăm sóc bệnh nhân tận tình. (Y tá quan tâm và chăm sóc bệnh nhân chu đáo.)
Theo dõi: quan sát liên tục để nắm bắt tình hình.
- Cảnh sát theo dõi nghi phạm suốt nhiều ngày. (Cảnh sát quan sát liên tục nghi phạm trong nhiều ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Dòm nom như mắt: chăm sóc, bảo vệ rất cẩn thận, như thể là chính mắt mình.
- Bà ấy dòm nom cháu như mắt, không rời nửa bước. (Bà ấy chăm sóc cháu rất cẩn thận, không để cháu đi đâu xa.)